Cá Giống Trường Phát Cá Giống Trường Phát
Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm

Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm

Home Tin Tức Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm
Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm
10/02/2026
Cá Giống
2 Lượt xem

Chia sẻ với:

Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm

Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm

 

Nuôi tôm không phải là việc dễ dàng – nhưng việc thực hiện đúng các bước căn bản có thể giúp ao nuôi của bạn đạt năng suất cao và sạch bệnh.

1. Khử trùng mọi thứ

Khử trùng là bước quan trọng để tạo ra môi trường sạch bệnh cho tôm. Trước khi bắt đầu thả giống, điều quan trọng là phải khử trùng mọi khía cạnh của trang trại – từ bản thân ao nuôi, tất cả thiết bị cho đến nước nuôi – để đảm bảo mầm bệnh bị tiêu diệt và rủi ro dịch bệnh được giảm thiểu.

Dưới đây là cách bắt đầu:

Khử trùng ao và thiết bị:

Đầu tiên, vệ sinh ao và thiết bị bằng vòi xịt áp lực cao có chứa chất khử trùng. Khuyến nghị sử dụng 10 ppm TCCA và 30 ppm Javen.

Sau khi khử trùng, chà sạch bạt lót ao để đảm bảo lớp màng sinh học được bong ra. Sau đó, loại bỏ tất cả bùn thải còn sót lại từ vụ trước vì đây là nguồn chứa mầm bệnh và các thành phần độc hại. Nếu vụ trước tôm bệnh, hãy đánh vôi nâng pH lên 11 để tiêu diệt các bào tử và ngăn ngừa bùng phát trở lại trong vụ tiếp theo.

Khử trùng nước:

Nước cấp vào ao cần được lọc qua túi lưới nhỏ (200–300 micron) để ngăn chặn mầm bệnh và các chất lắng đọng không mong muốn. Các túi lọc cần được bảo dưỡng thường xuyên bằng cách rửa sạch với nước và loại bỏ cặn bẩn. Sau đó dùng hóa chất diệt khuẩn như Clo, thuốc tím hoặc TCCA trong 24 giờ, sục khí liên tục. Khi xử lý xong, dùng Sodium thiosulfate để khử clo dư trước khi thả giống.

2. Cải thiện an toàn sinh học

Trong nuôi tôm, an toàn sinh học thường bị xem nhẹ như là việc bổ sung cơ sở hạ tầng không cần thiết và các quy trình phức tạp với lợi ích kinh tế không rõ ràng. Tuy nhiên, tầm quan trọng của an toàn sinh học là không thể phủ nhận vì đây là một trong những cách chính để ngăn ngừa nhiễm bệnh trong trang trại và lây lan trong khu vực; nó mang lại lợi ích không chỉ cho một người nuôi mà cho cả cộng đồng lân cận. Dưới đây là một số biện pháp an toàn sinh học đơn giản nhất bạn có thể bắt đầu áp dụng:

  • Lót bạt đáy: Nên lót bạt HDPE để nước không tiếp xúc với đất phèn, dễ quản lý hơn ao đất.
  • Rào lưới: Quây lưới quanh ao để chặn cua, còng, chuột... mang bệnh từ ngoài vào.
  • Kho riêng: Thức ăn, thuốc men để kho riêng, sạch sẽ, tránh chuột bọ.
  • Tìm chỗ xét nghiệm: Nên kiếm một phòng Lab gần nhà để định kỳ mang tôm, mang nước ra soi, đỡ phải gửi đi xa tốn thời gian.

 

3. Duy trì độ kiềm ở mức tối ưu

Độ kiềm là một trong những thông số chất lượng nước quan trọng nhất vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến biến động pH và thành phần vi khuẩn. Khuyến nghị duy trì độ kiềm ở mức 120–150 ppm. 

Nên đánh vôi/khoáng định kỳ (Soda, Dolomite...) để giữ kiềm, đừng đợi tuột mới đánh. Mỗi lần đánh chỉ tăng khoảng 20 mg/l để tôm không bị sốc. Tốt nhất nên nâng kiềm vào ban đêm hoặc sáng sớm vì các hợp chất sẽ phản ứng với khí Carbon dioxide (CO2), vốn có nhiều hơn vào ban đêm do quá trình hô hấp của các sinh vật.

4. Hiệu chuẩn tất cả các dụng cụ đo lường

Nghe có vẻ đơn giản nhưng trước mỗi vụ nuôi, hãy đảm bảo tất cả các dụng cụ đo lường của bạn đều được hiệu chuẩn. Điều này bao gồm:

  • Máy đo oxy
  • Máy đo pH
  • Khúc xạ kế đo độ mặn
  • Bộ test nước

Các dụng cụ không được hiệu chuẩn có thể gây ra sai số đáng kể, dẫn đến việc quản lý sai lầm nghiêm trọng do dữ liệu không chính xác. Dụng cụ đã hiệu chuẩn thì mới có được dữ liệu chính xác hơn về điều kiện trang trại, cho phép đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.

5. Đánh giá tôm giống và sức khỏe tôm

Trước khi thả giống, tôm giống cần được kiểm tra thường xuyên – bằng mắt thường hoặc tốt hơn là bằng kính hiển vi. Sức khỏe tôm cũng nên được đánh giá mỗi tuần một lần sau khi thả. Điều này có lợi cho việc duy trì tăng trưởng tối ưu và phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh. Những điểm chính cần kiểm tra là:

  • Tôm bơi lội tích cực.
  • Hình thái bình thường.
  • Đường ruột đầy thức ăn.
  • Không có sinh vật bám bên ngoài.
  • Cơ thịt không bị đục.
  • Gan tụy lớn và sẫm màu.
  • Mang màu trắng hoặc xám nhạt.
  • Không bị đốm đen.
  • Không dính vỏ lột trên đầu tôm.
  • Thân không bị cong hay trầy xước.

6. Lấy mẫu tôm thường xuyên

Cứ 5-7 ngày chài tôm một lần để người nuôi nắm bắt tốc độ tăng trưởng và điều chỉnh chế độ cho ăn, ngăn ngừa việc cho ăn quá nhiều hoặc quá ít. Điều quan trọng cần lưu ý là tránh lấy mẫu gần sàng ăn (nhá) vì tôm ở đó thường lớn hơn những con còn lại. Hãy lấy mẫu ngẫu nhiên theo chiều dọc – bao gồm tầng mặt, tầng giữa và tầng đáy của cột nước – cũng như theo chiều ngang, bao gồm các phía khác nhau của ao. Tránh lấy mẫu khi tôm đang lột xác.

7. Sử dụng phương pháp "xô nhỏ" để lấy mẫu

Tổng số lượng tôm giống nhận được từ trại giống thường được xác định bằng cách đếm mẫu trong các bọc tôm giống. Sau khi thả, người nuôi thường không lấy mẫu theo dõi ngay, nhưng việc biết tỷ lệ sống 24 giờ sau khi thả là rất quan trọng. Nó có thể cho bà con rõ hơn về ao tôm sau khi trải qua quá trình gây sốc và thích nghi.  Hãy thử cách sau đây:

Bước 1: Lấy cái xô nhựa nhỏ, đục lỗ xung quanh rồi bịt lưới mắt nhỏ (để nước ao vào được).

Bước 2: Thả 100 con Post vào xô, thả nổi xô trên mặt ao.

Bước 3: Sau 24 tiếng, kéo lên đếm xem còn sống bao nhiêu con. Con số này giúp bà con đoán được tôm dưới ao còn bao nhiêu để cho ăn chuẩn ngay từ đầu.

8. Chú ý đến quá trình lột xác

Lột xác là giai đoạn nhạy cảm nhất của tôm. Người nuôi cần biết tôm đang ở giai đoạn lột xác bằng cách lấy mẫu thường xuyên, nhờ đó có thể chuẩn bị tốt hơn khi tôm lột. 

Tốt nhất là chuẩn bị môi trường phù hợp bằng cách cung cấp đủ vi khoáng và đa khoáng để giúp tôm hình thành lớp vỏ mới. Điều này có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về lột xác và tỷ lệ chết do lột xác không hoàn toàn. Một số khoáng chất có lợi giúp tôm trong quá trình lột xác là: Ca, Cu, Mg, Na, P, K, Se và Zn.

9. Sử dụng men vi sinh đúng thời điểm

Probiotics là những vi khuẩn có lợi có thể thúc đẩy tăng trưởng tôm, ngăn ngừa stress và dịch bệnh, cũng như duy trì chất lượng nước tốt. Men vi sinh nên được sử dụng tốt nhất vào đầu vụ nuôi, giúp tôm giống thích nghi với môi trường mới và cải thiện chất lượng nước. Cũng nên sử dụng men vi sinh trong các tình huống gây căng thẳng cho tôm, chẳng hạn như thay nước và thu hoạch tỉa. Các vi khuẩn có lợi hoạt động bằng cách tăng cường sức khỏe đường ruột tôm và duy trì môi trường tương đối tốt, cả hai điều này đều làm giảm mức độ stress.

10. Triển khai giai đoạn ương gièo

Thả tôm Post thẳng xuống ao lớn rủi ro cao vì tôm còn yếu. Nếu có điều kiện, bà con nên làm hồ/ao vèo nhỏ để ương. Nên ương mật độ dày (>2000 con/m2) trong hồ nhỏ khoảng 20-30 ngày đầu.

Lợi ích: Dễ quản lý, tốn ít thuốc, ít vi sinh, tôm được chăm sóc kỹ nên rất khỏe. Sau 1 tháng mới sang qua ao nuôi thịt, lúc này tôm đã "trâu bò" hơn nhiều, tỉ lệ sống sẽ cao hơn

Thực hiện những điều căn bản

Chúng tôi hiểu rằng mỗi trang trại có những nhu cầu và thách thức riêng. Tuy nhiên, khi quy về những điều cơ bản, các mẹo này có thể áp dụng cho nhiều người nuôi trong các hoàn cảnh khác nhau. Chúng tôi hy vọng 10 bí quyết đơn giản này có thể giúp người nuôi tôm thực hiện chế độ quản lý tốt hơn cho trang trại của mình

Tìm kiếm